miễn trách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tha cho, không trách móc, không quy trách nhiệm: Hành động chủ động bỏ qua, không đổ lỗi hoặc không yêu cầu ai phải chịu trách nhiệm về một lỗi lầm, sai sót hoặc sự việc không như ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì anh ấy đã thành khẩn nhận lỗi nên tôi quyết định miễn trách cho anh ấy.
- Trong trường hợp bất khả kháng, công ty sẽ miễn trách cho nhân viên.
- Điều khoản miễn trách trong hợp đồng giúp bên A không phải chịu phạt khi giao hàng trễ do thiên tai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều khoản miễn trách": Một điều khoản pháp lý trong hợp đồng hoặc quy định, nêu rõ các trường hợp mà một bên sẽ không phải chịu trách nhiệm pháp lý hoặc bồi thường.
- Hãy đọc kỹ điều khoản miễn trách trước khi ký hợp đồng.
- "Miễn trách nhiệm": Cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng trong văn bản hành chính, pháp lý với sắc thái trang trọng hơn.
- Cơ quan chức năng đã ra quyết định miễn trách nhiệm cho người liên quan.
Biến thể và từ gần giống
- Miễn trách nhiệm (cụm động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh trách nhiệm pháp lý hoặc chính thức.
- Miễn thứ (động từ): Tha thứ, bỏ qua lỗi lầm (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, có sắc thái bao dung).
- Khoan hồng (tính từ/động từ): Rộng lượng, tha thứ (nhấn mạnh lòng khoan dung).
Từ đồng nghĩa
- Tha thứ: Bỏ qua lỗi lầm, không trách cứ.
- Bỏ qua: Không tính đến, không đề cập đến lỗi.
- Miễn giảm trách nhiệm: (Cụm từ) Không bắt phải chịu trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
- Quy trách: Quy trách nhiệm, đổ lỗi.
- Bắt tội: Bắt phải chịu tội, chịu trách nhiệm.
- Trách phạt: Trách móc và trừng phạt.
Các cụm từ liên quan
- Được miễn trách: Ở trạng thái không bị khiển trách.
- Nhờ có giấy tờ chứng minh, anh ấy đã được miễn trách.
- Xin được miễn trách: Đề nghị, yêu cầu không bị quy trách nhiệm.
- Công ty đã gửi công văn xin được miễn trách vì lý do khách quan.
- Tha cho, không trách móc.